ChampionDex
Greninja artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Greninja

Rank #81BST 530
Format
Top MoveDark Pulse71.8% Move usage
Top ItemGreninjite56.1% Item usage
Top AbilityProtean91.6% Set usage
Top NatureTimid49.4% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 530
HP
72
Atk
95
Def
67
SpA
103
SpD
71
Spe
122

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega GreninjaType unchangedAbility: Torrent / Protean -> ProteanHP +0 / Atk +30 / Def +10 / SpA +30 / SpD +10 / Spe +20

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
171.8%DarkDark Pulse
254.1%IceIce Beam
350.2%NormalProtect
431.6%WaterWater Shuriken
528.6%IceBlizzard
625.0%WaterHydro Pump
718.7%PoisonSludge Wave
818.3%GrassGrass Knot
912.1%PsychicExtrasensory
1011.3%WaterSurf
Held ItemsItem usage
156.1%Greninjite56.1%
212.2%Life Orb12.2%
312.0%Focus Sash12.0%
47.3%Choice Scarf7.3%
54.3%Expert Belt4.3%
61.2%Wise Glasses1.2%
70.8%Sitrus Berry0.8%
80.8%King's Rock0.8%
90.7%Never-Melt Ice0.7%
100.6%Wide Lens0.6%
Stat AlignmentSet usage
149.4%TimidSpeedAttack
228.1%ModestSp. AtkAttack
36.8%HastySpeedDefense
45.8%NaiveSpeedSp. Def
53.0%JollySpeedSp. Atk
62.2%MildSp. AtkDefense
71.9%AdamantAttackSp. Atk
81.4%RashSp. AtkSp. Def
90.3%BoldDefenseAttack
100.3%LonelyAttackDefense
AbilitiesSet usage
191.6%Protean91.6%
28.4%Torrent8.4%
Stat PointsSet usage
144.5%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
29.1%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
38.3%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
45.2%
HP0Atk2Def0SpA32SpD0Spe32
54.3%
HP8Atk0Def0SpA32SpD0Spe26
63.8%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
73.1%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
81.3%
HP3Atk0Def0SpA32SpD0Spe31
90.9%
HP1Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
100.7%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
110.5%
HP0Atk9Def0SpA32SpD0Spe25
120.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Bounce85855Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Extrasensory8010020Tấn công bằng sức mạnh kỳ lạ không nhìn thấy. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Haze--30Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hydro Cannon150905Bắn luồng nước cực mạnh vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Role Play--10Bắt chước hoàn toàn mục tiêu, sao chép Ability của mục tiêu.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Shadow Sneak4010020Kéo dài bóng của mình để đánh mục tiêu từ phía sau. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Snowscape0-10Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice.
Spikes--20Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Switcheroo-10010Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Water Shuriken1510020Ném phi tiêu nước vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.