ChampionDex
Gliscor artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Gliscor

Rank #120BST 510
Format
Top MoveProtect51.6% Move usage
Top ItemLeftovers8.8% Item usage
Top AbilityHyper Cutter78.1% Set usage
Top NatureAdamant53.8% Set usage
Top TeammateTyranitarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 510
HP
75
Atk
95
Def
125
SpA
45
SpD
75
Spe
95

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
151.6%NormalProtect
251.0%FlyingDual Wingbeat
350.4%GroundEarthquake
450.0%FlyingTailwind
540.9%GroundHigh Horsepower
633.7%RockRock Slide
711.3%IceIce Fang
811.2%PoisonPoison Jab
910.8%DarkKnock Off
108.6%NormalSwords Dance
Held ItemsItem usage
18.8%Leftovers8.8%
214.5%Life Orb14.5%
312.1%Sitrus Berry12.1%
411.8%Focus Sash11.8%
56.3%Bright Powder6.3%
66.0%Yache Berry6.0%
75.5%Choice Scarf5.5%
83.6%Expert Belt3.6%
92.6%Quick Claw2.6%
102.3%Wide Lens2.3%
Stat AlignmentSet usage
153.8%AdamantAttackSp. Atk
226.3%JollySpeedSp. Atk
37.4%CarefulSp. DefSp. Atk
46.9%ImpishDefenseSp. Atk
52.0%BraveAttackSpeed
61.1%LonelyAttackDefense
70.5%SassySp. DefSpeed
80.4%RelaxedDefenseSpeed
90.4%NaughtyAttackSp. Def
100.3%NaiveSpeedSp. Def
AbilitiesSet usage
178.1%Hyper Cutter78.1%
213.6%Sand Veil13.6%
38.3%Poison Heal8.3%
Stat PointsSet usage
120.9%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
26.4%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
36.0%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
44.2%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
53.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
63.0%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
72.5%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
82.4%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0
92.0%
HP32Atk0Def2SpA0SpD32Spe0
101.7%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
111.4%
HP23Atk15Def0SpA0SpD15Spe13
121.2%
HP0Atk32Def0SpA0SpD32Spe2

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Crabhammer1009012Đập mục tiêu bằng càng lớn. Dễ gây critical hit hơn.
Cross Poison7010020Chém mục tiêu bằng lưỡi độc. Có thể gây độc và dễ gây critical hit hơn.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Fire Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Metal Claw509535Chưa có mô tả tiếng Việt.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Pin Missile259520Bắn gai nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Poison Tail5010025Chưa có mô tả tiếng Việt.
Power Whip1208512Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic Fangs8510010Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sand Tomb358515Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scale Shot259020Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Spikes--20Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Steel Wing709020Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Struggle Bug5010020Tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Sp. Atk của chúng.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Tailwind--16Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Thunder Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
Wing Attack6010035Chưa có mô tả tiếng Việt.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.