ChampionDex
Glimmora artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Glimmora

Rank #48BST 525
Format
Top MovePower Gem96.1% Move usage
Top ItemFocus Sash55.5% Item usage
Top AbilityToxic Debris97.0% Set usage
Top NatureModest54.9% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 525
HP
83
Atk
55
Def
90
SpA
130
SpD
81
Spe
86

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega GlimmoraType unchangedAbility: Toxic Debris / Corrosion -> AdaptabilityHP +0 / Atk +35 / Def +15 / SpA +20 / SpD +15 / Spe +15

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
196.1%RockPower Gem
287.6%GroundEarth Power
384.8%PoisonSludge Bomb
480.0%GrassSpiky Shield
515.7%GrassEnergy Ball
69.9%PoisonSludge Wave
76.9%PoisonMortal Spin
83.9%NormalProtect
93.4%RockStealth Rock
102.5%FairyDazzling Gleam
Held ItemsItem usage
155.5%Focus Sash55.5%
230.8%Glimmoranite30.8%
32.7%Choice Scarf2.7%
42.5%Life Orb2.5%
52.0%Shuca Berry2.0%
61.6%Sitrus Berry1.6%
71.2%Leftovers1.2%
81.0%Expert Belt1.0%
90.4%Poison Barb0.4%
100.4%Quick Claw0.4%
Stat AlignmentSet usage
154.9%ModestSp. AtkAttack
239.3%TimidSpeedAttack
31.7%QuietSp. AtkSpeed
41.1%CalmSp. DefAttack
50.9%BoldDefenseAttack
60.4%AdamantAttackSp. Atk
70.3%JollySpeedSp. Atk
80.2%BraveAttackSpeed
90.2%RelaxedDefenseSpeed
100.2%HastySpeedDefense
AbilitiesSet usage
197.0%Toxic Debris97.0%
23.0%Corrosion3.0%
Stat PointsSet usage
144.3%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
216.5%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
35.6%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
44.8%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
52.8%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
61.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
71.3%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
81.1%
HP15Atk0Def1SpA28SpD1Spe21
90.9%
HP27Atk0Def0SpA20SpD1Spe18
100.8%
HP0Atk0Def1SpA32SpD1Spe32
110.8%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
120.7%
HP1Atk0Def0SpA32SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Armor--20Pokémon dùng chiêu làm lỏng cấu trúc cơ thể, tăng mạnh Defense.
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Confuse Ray-10012Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn.
Dazzling Gleam8010012Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Explosion2501005Gây nổ cực lớn tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Memento-10010Pokémon dùng chiêu bị hạ gục. Đổi lại, Attack và Sp. Atk của mục tiêu giảm mạnh.
Meteor Beam1209010Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau.
Mortal Spin3010015Xoay người tấn công, đồng thời xóa các hiệu ứng như Bind, Wrap và Leech Seed. Cũng gây độc cho Pokémon đối thủ.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Power Gem8010020Tấn công bằng tia sáng lấp lánh như đá quý.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Polish--20Đánh bóng cơ thể để giảm lực cản, tăng mạnh Speed.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Sand Tomb358515Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Self-Destruct2001008Gây nổ tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Spikes--20Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Spiky Shield--10Bảo vệ bản thân khỏi đòn tấn công và gây sát thương cho kẻ tấn công nếu chúng chạm trực tiếp.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.