ChampionDex
Stunfisk artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Stunfisk

Rank #229BST 471
Format
Top MoveSnap Trap82.8% Move usage
Top ItemLeftovers45.1% Item usage
Top AbilityMimicry100.0% Set usage
Top NatureImpish25.3% Set usage
Top TeammateIncineroarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 471
HP
109
Atk
66
Def
84
SpA
81
SpD
99
Spe
32

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
182.8%GrassSnap Trap
253.0%NormalProtect
337.2%NormalYawn
423.2%GroundEarth Power
521.3%GroundEarthquake
618.5%GroundFissure
717.0%DarkFoul Play
816.0%NormalTerrain Pulse
913.4%SteelFlash Cannon
1013.4%GroundStomping Tantrum
Held ItemsItem usage
145.1%Leftovers45.1%
214.0%Sitrus Berry14.0%
39.4%Quick Claw9.4%
46.8%Passho Berry6.8%
54.0%Muscle Band4.0%
63.4%Shuca Berry3.4%
72.1%Focus Band2.1%
82.1%Shell Bell2.1%
91.9%Soft Sand1.9%
101.5%Bright Powder1.5%
Stat AlignmentSet usage
125.3%ImpishDefenseSp. Atk
216.2%CarefulSp. DefSp. Atk
313.0%QuietSp. AtkSpeed
412.6%AdamantAttackSp. Atk
59.6%BraveAttackSpeed
65.9%RelaxedDefenseSpeed
75.1%ModestSp. AtkAttack
84.3%SassySp. DefSpeed
93.2%JollySpeedSp. Atk
102.3%BoldDefenseAttack
AbilitiesSet usage
1100.0%Mimicry100.0%
Stat PointsSet usage
19.2%
HP16Atk0Def24SpA0SpD26Spe0
29.1%
HP32Atk0Def32SpA0SpD0Spe0
38.9%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
47.9%
HP0Atk0Def32SpA0SpD32Spe0
56.0%
HP32Atk0Def2SpA0SpD32Spe0
65.3%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
75.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
84.7%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0
94.7%
HP24Atk0Def0SpA32SpD10Spe0
103.0%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
112.8%
HP32Atk0Def20SpA0SpD14Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Bind158520Dùng thân dài, xúc tu hoặc thứ tương tự để siết mục tiêu trong 4–5 lượt.
Bounce85855Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fissure-305Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Ice Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Lash Out751005Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này.
Metal Claw509535Chưa có mô tả tiếng Việt.
Metal Sound-8540Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Muddy Water908512Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng.
Pain Split--20Cộng HP của Pokémon dùng chiêu và mục tiêu rồi chia đều lại cho cả hai.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Reflect Type--15Sao chép hệ của mục tiêu để trở thành cùng hệ với mục tiêu.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scald8010016Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Snap Trap3510015Kẹp mục tiêu trong bẫy trong 4–5 lượt.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Spite-10012Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Terrain Pulse5010010Dùng năng lượng terrain để tấn công. Hệ và sức mạnh của chiêu thay đổi theo terrain hiện tại.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Yawn--12Ngáp lớn khiến mục tiêu buồn ngủ và ngủ ở lượt kế tiếp.