ChampionDex
Emolga artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Emolga

Rank #203BST 428
Format
Top MoveNuzzle45.5% Move usage
Top ItemFocus Sash51.4% Item usage
Top AbilityMotor Drive76.9% Set usage
Top NatureTimid58.1% Set usage
Top TeammateRaichuRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 428
HP
55
Atk
75
Def
60
SpA
75
SpD
60
Spe
103

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
145.5%ElectricNuzzle
239.7%NormalEncore
339.6%FlyingAir Slash
428.7%ElectricElectroweb
525.8%ElectricDischarge
623.5%NormalProtect
722.8%ElectricVolt Switch
818.7%DarkTaunt
917.5%GrassEnergy Ball
1013.6%PsychicSpeed Swap
Held ItemsItem usage
151.4%Focus Sash51.4%
27.7%Sitrus Berry7.7%
37.7%Choice Scarf7.7%
44.8%King's Rock4.8%
54.1%Magnet4.1%
63.5%Muscle Band3.5%
73.3%Leftovers3.3%
82.8%Life Orb2.8%
92.0%Charti Berry2.0%
102.0%Bright Powder2.0%
Stat AlignmentSet usage
158.1%TimidSpeedAttack
216.0%ModestSp. AtkAttack
39.8%JollySpeedSp. Atk
47.4%AdamantAttackSp. Atk
52.4%HastySpeedDefense
62.2%BoldDefenseAttack
71.5%ImpishDefenseSp. Atk
80.8%CalmSp. DefAttack
90.7%NaiveSpeedSp. Def
100.3%LaxDefenseSp. Def
AbilitiesSet usage
176.9%Motor Drive76.9%
223.1%Static23.1%
Stat PointsSet usage
130.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
27.3%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
35.4%
HP32Atk0Def2SpA0SpD0Spe32
45.2%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
54.0%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
63.6%
HP16Atk25Def7SpA0SpD7Spe11
73.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
83.4%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
93.3%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
103.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Charge--20Tích điện để tăng sức mạnh chiêu Electric dùng ở lượt sau, đồng thời tăng Sp. Def.
Charge Beam509012Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Covet6010025Tiếp cận mục tiêu một cách dễ thương rồi lấy cắp item mục tiêu đang cầm.
Defog--15Thổi gió mạnh xóa các màn chắn như Reflect hoặc Light Screen, đồng thời giảm Evasion của mục tiêu.
Discharge8010016Phóng điện đánh mọi Pokémon xung quanh. Có thể gây tê liệt.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Eerie Impulse-10015Phát ra xung điện kỳ lạ, giảm mạnh Sp. Atk của mục tiêu.
Electro Ball-10012Ném quả cầu điện vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nhanh hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Electroweb559515Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Nuzzle2010020Cọ má tích điện vào mục tiêu. Khi trúng, gây tê liệt.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rising Voltage7010020Tấn công bằng luồng điện trào lên từ mặt đất. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang trên Electric Terrain.
Roost--12Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Speed Swap--10Hoán đổi Speed giữa Pokémon dùng chiêu và mục tiêu.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Tickle-10020Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Volt Switch7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.