ChampionDex
Abomasnow artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Abomasnow

Rank #99BST 494
Format
Top MoveBlizzard96.9% Move usage
Top ItemAbomasite75.8% Item usage
Top AbilitySnow Warning97.5% Set usage
Top NatureQuiet66.7% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 494
HP
90
Atk
92
Def
75
SpA
92
SpD
85
Spe
60

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega AbomasnowType unchangedAbility: Snow Warning / Soundproof -> Snow WarningHP +0 / Atk +40 / Def +30 / SpA +40 / SpD +20 / Spe -30

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
196.9%IceBlizzard
266.7%NormalProtect
352.8%GroundEarth Power
450.0%GrassGiga Drain
538.8%GrassEnergy Ball
628.9%IceAurora Veil
726.1%IceIce Shard
84.3%GrassLeaf Storm
94.1%GrassLeech Seed
103.9%FightingFocus Blast
Held ItemsItem usage
175.8%Abomasite75.8%
26.9%Focus Sash6.9%
34.3%Light Clay4.3%
41.9%Life Orb1.9%
51.8%Choice Scarf1.8%
61.6%Never-Melt Ice1.6%
71.6%Quick Claw1.6%
81.2%Leftovers1.2%
91.1%Sitrus Berry1.1%
100.9%Occa Berry0.9%
Stat AlignmentSet usage
166.7%QuietSp. AtkSpeed
222.6%ModestSp. AtkAttack
31.9%TimidSpeedAttack
41.8%RelaxedDefenseSpeed
51.6%BoldDefenseAttack
61.1%BraveAttackSpeed
71.1%CalmSp. DefAttack
81.0%MildSp. AtkDefense
90.9%SassySp. DefSpeed
100.5%AdamantAttackSp. Atk
AbilitiesSet usage
197.5%Snow Warning97.5%
22.5%Soundproof2.5%
Stat PointsSet usage
131.4%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
211.5%
HP32Atk2Def0SpA32SpD0Spe0
311.2%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
48.0%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
52.7%
HP32Atk0Def1SpA32SpD1Spe0
62.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe0
71.5%
HP2Atk0Def32SpA32SpD0Spe0
81.1%
HP0Atk0Def2SpA32SpD32Spe0
91.0%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
100.8%
HP24Atk0Def5SpA32SpD5Spe0
110.8%
HP2Atk0Def0SpA32SpD32Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aurora Veil--20Giảm sát thương từ cả đòn vật lý lẫn đặc biệt cho đội mình trong 5 lượt. Chỉ dùng được khi có bão tuyết/mưa đá.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Frost Breath609010Thổi hơi lạnh vào mục tiêu. Chiêu này luôn gây critical hit.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Grassy Glide5510020Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước.
Growth--20Cơ thể lớn nhanh, tăng Attack và Sp. Atk.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Hammer1009010Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Shard4010020Đóng băng vụn băng rồi ném vào mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Ice Spinner8010016Bọc chân bằng lớp băng mỏng rồi xoay người đâm vào mục tiêu. Chuyển động xoay cũng phá terrain trên sân.
Icicle Spear2510020Bắn băng nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Ingrain--20Cắm rễ để hồi HP mỗi lượt. Vì đã bám rễ, Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Leaf Storm130908Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Leech Seed-9012Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Sheer Cold-305Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. Chiêu khó trúng hơn nếu Pokémon dùng chiêu không phải hệ Ice.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Snowscape0-10Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Swagger-8516Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Wood Hammer12010016Dùng cơ thể rắn chắc đập vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn.