Format
Top MoveEruption97.9% Move usage
Top ItemChoice Scarf83.7% Item usage
Top AbilityFrisk81.8% Set usage
Top NatureModest76.4% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
78
Atk
84
Def
78
SpA
109
SpD
85
Spe
100
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
197.9%Eruption
287.4%Shadow Ball
373.2%Heat Wave
443.6%Burn Up
516.7%Protect
613.7%Infernal Parade
712.4%Overheat
811.1%Solar Beam
98.5%Extrasensory
108.4%Flamethrower
Held ItemsItem usage
183.7%Choice Scarf83.7%
27.7%Charcoal7.7%
33.2%Life Orb3.2%
42.0%Focus Sash2.0%
50.6%Colbur Berry0.6%
60.6%Wise Glasses0.6%
70.5%Sitrus Berry0.5%
80.4%Quick Claw0.4%
90.2%Expert Belt0.2%
100.1%Metronome0.1%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
176.4%Modest
220.6%Timid
30.9%Mild
40.6%Quiet
50.4%Hasty
60.3%Bold
70.2%Naive
80.2%Calm
90.1%Sassy
100.1%Jolly
AbilitiesSet usage
181.8%Frisk81.8%
218.2%Blaze18.2%
Stat PointsSet usage
171.5%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
27.7%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
35.8%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
42.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
52.2%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
60.7%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
70.6%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
80.5%
HP1Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
90.5%
HP5Atk0Def0SpA32SpD0Spe29
100.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
110.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
120.3%
HP0Atk0Def32SpA32SpD2Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Blast Burn | 150 | 90 | 5 | Thiêu rụi mục tiêu bằng vụ nổ lửa cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Burn Up | 130 | 100 | 5 | Đốt cháy toàn bộ sức lửa để gây sát thương lớn. Sau khi dùng, Pokémon dùng chiêu không còn hệ Fire. | ||
| Burning Jealousy | 70 | 100 | 5 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng năng lượng ghen tức. Pokémon nào đã được tăng chỉ số trong lượt này sẽ bị bỏng. | ||
| Calm Mind | - | - | 20 | Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def. | ||
| Confuse Ray | - | 100 | 12 | Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Covet | 60 | 100 | 25 | Tiếp cận mục tiêu một cách dễ thương rồi lấy cắp item mục tiêu đang cầm. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dig | 80 | 100 | 10 | Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Eruption | 150 | 100 | 5 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng vụ nổ dữ dội. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng giảm. | ||
| Extrasensory | 80 | 100 | 20 | Tấn công bằng sức mạnh kỳ lạ không nhìn thấy. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fire Blast | 110 | 85 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng. | ||
| Fire Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng. | ||
| Fire Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng. | ||
| Fire Spin | 35 | 85 | 16 | Nhốt mục tiêu trong vòng xoáy lửa dữ dội 4–5 lượt. | ||
| Flame Charge | 50 | 100 | 20 | Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Sau đó tăng Speed. | ||
| Flamethrower | 90 | 100 | 16 | Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng. | ||
| Flare Blitz | 120 | 100 | 16 | Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể làm bỏng mục tiêu. | ||
| Focus Blast | 120 | 70 | 8 | Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Focus Punch | 150 | 100 | 20 | Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Gyro Ball | - | 100 | 8 | Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Heat Wave | 95 | 90 | 12 | Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng. | ||
| Hex | 65 | 100 | 12 | Tấn công dai dẳng gây sát thương lớn lên mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi. | ||
| Howl | - | - | 20 | Gầm lớn để nâng tinh thần bản thân và đồng minh, tăng Attack. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Infernal Parade | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng vô số quả cầu lửa. Có thể gây bỏng; sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi. | ||
| Inferno | 100 | 50 | 8 | Nhấn chìm mục tiêu trong ngọn lửa dữ dội. Khi trúng, gây bỏng. | ||
| Iron Head | 80 | 100 | 16 | Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Lava Plume | 80 | 100 | 15 | Thiêu mọi Pokémon xung quanh bằng biển lửa đỏ rực. Có thể gây bỏng. | ||
| Low Kick | - | 100 | 20 | Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Mega Kick | 120 | 75 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh. | ||
| Mystical Fire | 75 | 100 | 10 | Thổi ngọn lửa đặc biệt nóng vào mục tiêu, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Night Shade | - | 100 | 16 | Cho mục tiêu thấy ảo ảnh đáng sợ. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Overheat | 130 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng toàn bộ sức mạnh. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Play Rough | 90 | 90 | 12 | Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Poltergeist | 110 | 90 | 5 | Điều khiển item của mục tiêu để tấn công. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không cầm item. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Quick Attack | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Reversal | - | 100 | 15 | Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp. | ||
| Roar | - | - | 20 | Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Shadow Ball | 80 | 100 | 16 | Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Shadow Claw | 70 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Solar Beam | 120 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau. | ||
| Spite | - | 100 | 12 | Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Temper Flare | 75 | 100 | 10 | Tấn công trong lúc bức bối. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Thunder Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt. | ||
| Wild Charge | 90 | 100 | 16 | Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil. | ||
| Will-O-Wisp | - | 85 | 16 | Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng. | ||
| Zen Headbutt | 80 | 90 | 16 | Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. |

