ChampionDex
Samurott artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Samurott

Rank #90BST 528
Format
Top MoveSacred Sword87.6% Move usage
Top ItemBlack Glasses38.5% Item usage
Top AbilitySharpness98.0% Set usage
Top NatureAdamant69.6% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 528
HP
95
Atk
100
Def
85
SpA
108
SpD
70
Spe
70

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
187.6%FightingSacred Sword
272.1%DarkCeaseless Edge
357.6%DarkSucker Punch
449.6%NormalProtect
543.3%WaterAqua Cutter
621.1%DarkNight Slash
720.7%WaterRazor Shell
812.0%FightingDetect
911.7%WaterFlip Turn
105.9%WaterAqua Jet
Held ItemsItem usage
138.5%Black Glasses38.5%
214.7%Life Orb14.7%
314.3%Choice Scarf14.3%
410.0%Focus Sash10.0%
55.3%Scope Lens5.3%
63.9%Expert Belt3.9%
72.4%Sitrus Berry2.4%
81.5%Muscle Band1.5%
91.4%Chople Berry1.4%
101.3%Leftovers1.3%
Stat AlignmentSet usage
169.6%AdamantAttackSp. Atk
220.2%JollySpeedSp. Atk
34.8%ImpishDefenseSp. Atk
42.3%BraveAttackSpeed
50.7%NaughtyAttackSp. Def
60.6%LonelyAttackDefense
70.4%CarefulSp. DefSp. Atk
80.3%NaiveSpeedSp. Def
90.3%TimidSpeedAttack
100.3%LaxDefenseSp. Def
AbilitiesSet usage
198.0%Sharpness98.0%
22.0%Torrent2.0%
Stat PointsSet usage
135.1%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
26.9%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
35.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
45.1%
HP7Atk32Def0SpA0SpD0Spe27
55.0%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
64.7%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
72.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
82.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.6%
HP20Atk32Def0SpA0SpD0Spe14
101.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
110.8%
HP4Atk32Def0SpA0SpD0Spe30
120.8%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Aqua Cutter7010020Bắn nước áp lực cao như lưỡi dao để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Aqua Jet4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Aqua Tail909012Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Ceaseless Edge659015Chém mục tiêu bằng lưỡi vỏ sắc bén. Mảnh vỡ còn lại tạo bẫy gai dưới chân mục tiêu.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Copycat--20Bắt chước chiêu vừa được dùng trước đó. Thất bại nếu chưa có chiêu nào được dùng.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Drill Run809512Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hydro Cannon150905Bắn luồng nước cực mạnh vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Lash Out751005Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Megahorn1208512Dùng chiếc sừng lớn và cứng lao thẳng vào mục tiêu.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Razor Shell759510Chém mục tiêu bằng vỏ sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sacred Sword9010015Chém mục tiêu bằng kiếm. Thay đổi chỉ số của mục tiêu không ảnh hưởng đến sát thương của chiêu này.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Smart Strike70-12Đâm mục tiêu bằng sừng sắc. Chiêu này không bao giờ trượt.
Snarl559516Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Snowscape0-10Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice.
Soak-10020Bắn dòng nước mạnh khiến mục tiêu chuyển sang hệ Water.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Vacuum Wave4010030Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.