Pokemon Champions glossary
Moves
Search Pokémon Champions moves with Vietnamese descriptions.
Move snapshot502OP.GG available Pokemon Champions movesVietnamese descriptions: 502 / 502Competitive notes: 22 / 502 draft
502 moves
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accelerock | 40 | 100 | 20 | Pokémon dùng chiêu lao vào mục tiêu với tốc độ cao. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Acid Armor | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu làm lỏng cấu trúc cơ thể, tăng mạnh Defense. | ||
| Acid Spray | 40 | 100 | 20 | Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Acrobatics | 55 | 100 | 16 | Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item. | ||
| Acupressure | - | - | 30 | Tác động vào huyệt đạo, tăng mạnh ngẫu nhiên một chỉ số của bản thân hoặc đồng minh. | ||
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| After You | - | - | 15 | Khiến mục tiêu hành động ngay sau Pokémon dùng chiêu trong lượt này. | ||
| Agility | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed. | ||
| Air Cutter | 60 | 95 | 20 | Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Air Slash | 75 | 95 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Alluring Voice | 80 | 100 | 10 | Tấn công mục tiêu bằng giọng nói mê hoặc. Nếu mục tiêu đã được tăng chỉ số trong lượt này, mục tiêu sẽ bị rối loạn. | ||
| Ally Switch | - | - | 15 | Dịch chuyển tức thời và đổi vị trí với một đồng minh. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Amnesia | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu tạm thời làm trống tâm trí, tăng mạnh Sp. Def. | ||
| Ancient Power | 60 | 100 | 8 | Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Apple Acid | 80 | 100 | 10 | Tấn công mục tiêu bằng axit từ táo chua, đồng thời giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Aqua Cutter | 70 | 100 | 20 | Bắn nước áp lực cao như lưỡi dao để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Aqua Jet | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Aqua Ring | - | - | 20 | Bao quanh bản thân bằng vòng nước, hồi một ít HP sau mỗi lượt. | ||
| Aqua Step | 80 | 100 | 10 | Tấn công mục tiêu bằng những bước nhảy uyển chuyển, đồng thời tăng Speed của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Aqua Tail | 90 | 90 | 12 | Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu. | ||
| Armor Cannon | 120 | 100 | 5 | Bắn chính lớp giáp của mình thành đạn lửa. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Aromatic Mist | - | - | 20 | Dùng hương thơm bí ẩn để tăng Sp. Def cho một đồng minh. | ||
| Assurance | 60 | 100 | 10 | Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt. | ||
| Attract | - | 100 | 15 | Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động. | ||
| Aura Sphere | 80 | - | 20 | Phóng sức mạnh aura từ cơ thể vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Aura Wheel | 110 | 100 | 10 | Morpeko tấn công bằng năng lượng tích trong má, đồng thời tăng Speed. Hệ của chiêu thay đổi theo dạng của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Aurora Veil | - | - | 20 | Giảm sát thương từ cả đòn vật lý lẫn đặc biệt cho đội mình trong 5 lượt. Chỉ dùng được khi có bão tuyết/mưa đá. | ||
| Avalanche | 60 | 100 | 12 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt. | ||
| Axe Kick | 120 | 90 | 10 | Nhảy lên rồi giáng gót xuống mục tiêu. Có thể làm mục tiêu rối loạn; nếu trượt, Pokémon dùng chiêu tự nhận sát thương. | ||
| Baby-Doll Eyes | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu bằng ánh mắt đáng yêu để giảm Attack của mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Baneful Bunker | - | - | 10 | Bảo vệ bản thân khỏi đòn tấn công và gây độc cho kẻ tấn công nếu chúng chạm trực tiếp. | ||
| Barb Barrage | 60 | 100 | 10 | Phóng vô số gai độc vào mục tiêu. Có thể gây độc; sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã bị độc. | ||
| Baton Pass | - | - | 40 | Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó. | ||
| Beak Blast | 100 | 100 | 15 | Làm nóng mỏ rồi tấn công mục tiêu. Nếu đối thủ chạm trực tiếp khi mỏ đang nóng, đối thủ sẽ bị bỏng. | ||
| Beat Up | - | 100 | 10 | Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội. | ||
| Belch | 120 | 90 | 10 | Ợ mạnh gây sát thương lên mục tiêu. Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã ăn Berry đang cầm. | ||
| Belly Drum | - | - | 10 | Hy sinh một nửa HP tối đa để đưa Attack lên mức tối đa. | ||
| Bind | 15 | 85 | 20 | Dùng thân dài, xúc tu hoặc thứ tương tự để siết mục tiêu trong 4–5 lượt. | ||
| Bite | 60 | 100 | 20 | Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Bitter Blade | 90 | 100 | 10 | Dồn cảm xúc uất hận vào nhát chém. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng tối đa một nửa sát thương gây ra. | ||
| Bitter Malice | 75 | 100 | 10 | Tấn công bằng oán niệm lạnh sống lưng, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Blast Burn | 150 | 90 | 5 | Thiêu rụi mục tiêu bằng vụ nổ lửa cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Blaze Kick | 85 | 90 | 12 | Đá mục tiêu bằng cú đá rực lửa, dễ gây critical hit hơn và có thể làm bỏng mục tiêu. | ||
| Blizzard | 110 | 70 | 8 | Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Block | - | - | 5 | Chặn đường mục tiêu, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Bone Rush | 25 | 90 | 10 | Dùng khúc xương cứng đánh mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Boomburst | 140 | 100 | 10 | Tấn công mọi thứ xung quanh bằng âm thanh nổ cực mạnh. | ||
| Bounce | 85 | 85 | 5 | Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt. | ||
| Brave Bird | 120 | 100 | 16 | Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Breaking Swipe | 60 | 100 | 15 | Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bug Bite | 60 | 100 | 20 | Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng. | ||
| Bug Buzz | 90 | 100 | 12 | Tạo sóng âm gây sát thương bằng rung động. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Bulk Up | - | - | 20 | Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Bullet Punch | 40 | 100 | 20 | Tung cú đấm nhanh như đạn. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Bullet Seed | 25 | 100 | 20 | Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Burn Up | 130 | 100 | 5 | Đốt cháy toàn bộ sức lửa để gây sát thương lớn. Sau khi dùng, Pokémon dùng chiêu không còn hệ Fire. | ||
| Burning Jealousy | 70 | 100 | 5 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng năng lượng ghen tức. Pokémon nào đã được tăng chỉ số trong lượt này sẽ bị bỏng. | ||
| Calm Mind | - | - | 20 | Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def. | ||
| Ceaseless Edge | 65 | 90 | 15 | Chém mục tiêu bằng lưỡi vỏ sắc bén. Mảnh vỡ còn lại tạo bẫy gai dưới chân mục tiêu. | ||
| Charge | - | - | 20 | Tích điện để tăng sức mạnh chiêu Electric dùng ở lượt sau, đồng thời tăng Sp. Def. | ||
| Charge Beam | 50 | 90 | 12 | Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk. | ||
| Charm | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack. | ||
| Chilling Water | 50 | 100 | 20 | Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Chilly Reception | 0 | - | 10 | Kể một câu đùa lạnh gáy rồi đổi ra Pokémon khác trong đội. Đồng thời gọi tuyết trong 5 lượt. | ||
| Circle Throw | 60 | 90 | 10 | Ném mục tiêu đi và kéo một Pokémon khác ra sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Clanging Scales | 110 | 100 | 5 | Cọ vảy toàn thân tạo tiếng vang lớn để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Sau khi dùng, Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Clangorous Soul | - | 100 | 5 | Dùng một phần HP để tăng tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Clear Smog | 50 | - | 15 | Ném bùn đặc biệt vào mục tiêu để gây sát thương, đồng thời xóa mọi thay đổi chỉ số. | ||
| Close Combat | 120 | 100 | 8 | Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Coaching | - | - | 10 | Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh. | ||
| Coil | - | - | 20 | Cuộn người và tập trung, tăng Attack, Defense và Accuracy. | ||
| Comeuppance | 1 | 100 | 10 | Phản công mạnh hơn vào đối thủ vừa gây sát thương cho Pokémon dùng chiêu. | ||
| Confuse Ray | - | 100 | 12 | Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Copycat | - | - | 20 | Bắt chước chiêu vừa được dùng trước đó. Thất bại nếu chưa có chiêu nào được dùng. | ||
| Corrosive Gas | - | 100 | 40 | Bao phủ xung quanh bằng khí axit mạnh, làm tan item đang cầm của các Pokémon bị ảnh hưởng. | ||
| Cosmic Power | - | - | 20 | Hấp thụ sức mạnh bí ẩn từ vũ trụ để tăng Defense và Sp. Def. | ||
| Cotton Guard | - | - | 12 | Bao bọc cơ thể bằng bông mềm, tăng cực mạnh Defense. | ||
| Cotton Spore | - | 100 | 40 | Rải bào tử như bông bám vào Pokémon đối thủ, giảm mạnh Speed của chúng. | ||
| Counter | - | 100 | 20 | Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận. | ||
| Covet | 60 | 100 | 25 | Tiếp cận mục tiêu một cách dễ thương rồi lấy cắp item mục tiêu đang cầm. | ||
| Crabhammer | 100 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng càng lớn. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Cross Chop | 100 | 80 | 8 | Chém mục tiêu bằng hai tay bắt chéo. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Cross Poison | 70 | 100 | 20 | Chém mục tiêu bằng lưỡi độc. Có thể gây độc và dễ gây critical hit hơn. | ||
| Crunch | 80 | 100 | 16 | Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Crush Claw | 75 | 95 | 10 | Chém mục tiêu bằng móng cứng và sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dark Pulse | 80 | 100 | 16 | Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Darkest Lariat | 85 | 100 | 10 | Vung cả hai tay đánh mục tiêu. Thay đổi chỉ số của mục tiêu không ảnh hưởng đến sát thương của chiêu này. | ||
| Dazzling Gleam | 80 | 100 | 12 | Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Decorate | - | - | 15 | Trang trí mục tiêu, tăng mạnh Attack và Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Defog | - | - | 15 | Thổi gió mạnh xóa các màn chắn như Reflect hoặc Light Screen, đồng thời giảm Evasion của mục tiêu. | ||
| Destiny Bond | - | - | 5 | Nếu Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng chiêu này, Pokémon đã hạ gục nó cũng bị hạ gục. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Detect | - | - | 5 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Dig | 80 | 100 | 10 | Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Dire Claw | 80 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng móng vuốt nguy hiểm. Có thể khiến mục tiêu bị độc, tê liệt hoặc ngủ. | ||
| Disable | - | 100 | 20 | Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất. | ||
| Discharge | 80 | 100 | 16 | Phóng điện đánh mọi Pokémon xung quanh. Có thể gây tê liệt. | ||
| Dive | 80 | 100 | 10 | Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Double Hit | 35 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Double Shock | 120 | 100 | 5 | Xả toàn bộ điện trong cơ thể để gây sát thương lớn. Sau khi dùng, Pokémon dùng chiêu không còn hệ Electric. | ||
| Double Team | - | - | 16 | Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Draco Meteor | 130 | 90 | 8 | Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Dragon Cheer | 0 | 0 | 15 | Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn. | ||
| Dragon Claw | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc. | ||
| Dragon Dance | - | - | 20 | Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed. | ||
| Dragon Darts | 50 | 100 | 10 | Tấn công 2 lần bằng Dreepy. Nếu có 2 Pokémon đối thủ, mỗi mục tiêu bị đánh 1 lần. | ||
| Dragon Pulse | 85 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng. | ||
| Dragon Rush | 100 | 75 | 12 | Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Drain Punch | 75 | 100 | 12 | Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Draining Kiss | 50 | 100 | 12 | Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra. | ||
| Drill Peck | 80 | 100 | 20 | Xoay người như mũi khoan rồi đâm mục tiêu bằng mỏ sắc. | ||
| Drill Run | 80 | 95 | 12 | Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Dual Wingbeat | 40 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Dynamic Punch | 100 | 50 | 5 | Dồn toàn lực đấm mục tiêu. Khi trúng, khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Earth Power | 90 | 100 | 12 | Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Eerie Impulse | - | 100 | 15 | Phát ra xung điện kỳ lạ, giảm mạnh Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Eerie Spell | 80 | 100 | 5 | Tấn công bằng sức mạnh tâm linh đáng sợ, đồng thời trừ 3 PP của chiêu mục tiêu vừa dùng. | ||
| Electric Terrain | - | - | 10 | Biến mặt đất thành Electric Terrain trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Electric. Pokémon chạm đất không thể ngủ. | ||
| Electrify | - | - | 20 | Nếu mục tiêu bị nhiễm điện trước khi hành động trong lượt đó, chiêu của mục tiêu sẽ trở thành hệ Electric. | ||
| Electro Ball | - | 100 | 12 | Ném quả cầu điện vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nhanh hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Electro Shot | 130 | 100 | 10 | Tích điện ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi bắn luồng điện cao áp ở lượt sau. Nếu trời mưa, bắn ngay lập tức. | ||
| Electroweb | 55 | 95 | 15 | Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Encore | - | 100 | 8 | Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Energy Ball | 90 | 100 | 12 | Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Entrainment | - | 100 | 15 | Nhảy theo nhịp lạ khiến mục tiêu bắt chước, đổi Ability của mục tiêu thành giống Pokémon dùng chiêu. | ||
| Eruption | 150 | 100 | 5 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng vụ nổ dữ dội. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng giảm. | ||
| Expanding Force | 80 | 100 | 10 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Trên Psychic Terrain, chiêu mạnh hơn và đánh tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Explosion | 250 | 100 | 5 | Gây nổ cực lớn tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng. | ||
| Extrasensory | 80 | 100 | 20 | Tấn công bằng sức mạnh kỳ lạ không nhìn thấy. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Extreme Speed | 80 | 100 | 8 | Lao vào mục tiêu với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fairy Lock | - | - | 10 | Khóa chiến trường, khiến mọi Pokémon không thể chạy trốn trong lượt kế tiếp. | ||
| Fake Out | 40 | 100 | 12 | Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân. | ||
| Fake Tears | - | 100 | 20 | Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Feather Dance | - | 100 | 16 | Phủ lông tơ lên mục tiêu, giảm mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Feint | 30 | 100 | 10 | Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó. | ||
| Fell Stinger | 50 | 100 | 25 | Nếu hạ gục mục tiêu bằng chiêu này, Attack của Pokémon dùng chiêu tăng cực mạnh. | ||
| Fickle Beam | 80 | 100 | 5 | Bắn tia sáng gây sát thương. Đôi khi tất cả đầu cùng bắn, khiến sức mạnh chiêu tăng gấp đôi. | ||
| Fiery Dance | 80 | 100 | 10 | Khoác lửa và nhảy múa để tấn công mục tiêu. Có thể tăng Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Final Gambit | - | 100 | 5 | Đánh cược tất cả để tấn công mục tiêu. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục và gây sát thương bằng HP hiện tại của nó. | ||
| Fire Blast | 110 | 85 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng. | ||
| Fire Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng. | ||
| Fire Lash | 80 | 100 | 15 | Quật mục tiêu bằng roi lửa, đồng thời giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Fire Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng. | ||
| Fire Spin | 35 | 85 | 16 | Nhốt mục tiêu trong vòng xoáy lửa dữ dội 4–5 lượt. | ||
| First Impression | 90 | 100 | 10 | Đòn mạnh nhưng chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân. | ||
| Fissure | - | 30 | 5 | Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. | ||
| Flail | - | 100 | 15 | Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn. | ||
| Flame Charge | 50 | 100 | 20 | Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Sau đó tăng Speed. | ||
| Flamethrower | 90 | 100 | 16 | Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng. | ||
| Flare Blitz | 120 | 100 | 16 | Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể làm bỏng mục tiêu. | ||
| Flash Cannon | 80 | 100 | 12 | Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Flatter | - | 100 | 15 | Nịnh nọt khiến mục tiêu rối loạn, nhưng đồng thời tăng Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Fling | - | 100 | 10 | Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item. | ||
| Flip Turn | 60 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Flower Trick | 70 | - | 10 | Ném bó hoa được sắp đặt vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt và luôn gây critical hit. | ||
| Fly | 90 | 95 | 16 | Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Flying Press | 100 | 95 | 10 | Từ trên cao lao xuống mục tiêu. Chiêu này đồng thời được tính là hệ Fighting và Flying. | ||
| Focus Blast | 120 | 70 | 8 | Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Focus Energy | - | - | 20 | Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn. | ||
| Focus Punch | 150 | 100 | 20 | Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn. | ||
| Follow Me | - | - | 20 | Thu hút sự chú ý về bản thân, khiến các đòn nhắm mục tiêu của đối thủ chuyển sang Pokémon dùng chiêu. | ||
| Forest’s Curse | - | 100 | 20 | Đặt lời nguyền rừng lên mục tiêu, thêm hệ Grass cho mục tiêu. | ||
| Foul Play | 95 | 100 | 16 | Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Freeze-Dry | 70 | 100 | 20 | Làm lạnh mục tiêu thật nhanh. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. Chiêu này siêu hiệu quả lên hệ Water. | ||
| Frenzy Plant | 150 | 90 | 5 | Đập mục tiêu bằng rễ cây khổng lồ. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Frost Breath | 60 | 90 | 10 | Thổi hơi lạnh vào mục tiêu. Chiêu này luôn gây critical hit. | ||
| Future Sight | 120 | 100 | 12 | Hai lượt sau khi dùng, một khối năng lượng tâm linh sẽ tấn công mục tiêu. | ||
| Gastro Acid | - | 100 | 10 | Phun axit dạ dày vào mục tiêu, xóa hiệu ứng Ability của mục tiêu. | ||
| Giga Drain | 75 | 100 | 12 | Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Gigaton Hammer | 160 | 100 | 5 | Vung chiếc búa khổng lồ tấn công mục tiêu. Chiêu này không thể dùng 2 lần liên tiếp. | ||
| Glare | - | 100 | 30 | Dọa mục tiêu bằng hoa văn trên bụng, gây tê liệt. | ||
| Grass Knot | - | 100 | 20 | Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Grassy Glide | 55 | 100 | 20 | Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Grassy Terrain | - | - | 10 | Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn. | ||
| Grav Apple | 80 | 100 | 12 | Thả táo từ trên cao xuống gây sát thương, đồng thời giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Gravity | - | - | 5 | Tăng trọng lực trong 5 lượt, khiến hệ Flying và Pokémon có Levitate bị chiêu Ground đánh trúng. Các chiêu bay không thể dùng. | ||
| Growth | - | - | 20 | Cơ thể lớn nhanh, tăng Attack và Sp. Atk. | ||
| Guard Split | - | - | 10 | Dùng năng lực tâm linh để lấy trung bình Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu với mục tiêu. | ||
| Guard Swap | - | - | 10 | Đổi các thay đổi Defense và Sp. Def giữa Pokémon dùng chiêu và mục tiêu. | ||
| Guillotine | - | 30 | 5 | Tấn công bằng chiếc càng lớn sắc bén. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. | ||
| Gunk Shot | 120 | 80 | 8 | Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Gyro Ball | - | 100 | 8 | Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Hammer Arm | 100 | 90 | 12 | Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Hard Press | 0 | 100 | 10 | Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Haze | - | - | 30 | Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân. | ||
| Head Smash | 150 | 80 | 5 | Húc đầu toàn lực vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil cực lớn. | ||
| Headlong Rush | 120 | 100 | 5 | Lao cả cơ thể vào mục tiêu. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Heal Bell | - | - | 8 | Rung tiếng chuông êm dịu để chữa trạng thái bất lợi cho toàn đội. | ||
| Heal Pulse | - | - | 12 | Phóng xung hồi phục, hồi cho mục tiêu tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Healing Wish | - | - | 10 | Pokémon dùng chiêu bị hạ gục. Đổi lại, Pokémon vào sân thay thế sẽ được hồi HP và chữa trạng thái. | ||
| Heat Crash | - | 100 | 10 | Dùng cơ thể phủ lửa đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Heat Wave | 95 | 90 | 12 | Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng. | ||
| Heavy Slam | - | 100 | 12 | Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hex | 65 | 100 | 12 | Tấn công dai dẳng gây sát thương lớn lên mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi. | ||
| High Horsepower | 95 | 95 | 12 | Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu. | ||
| High Jump Kick | 130 | 90 | 12 | Nhảy lên tung cú đá gối vào mục tiêu. Nếu trượt, Pokémon dùng chiêu tự nhận sát thương. | ||
| Horn Drill | - | 30 | 5 | Đâm mục tiêu bằng chiếc sừng xoay như mũi khoan. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. | ||
| Horn Leech | 75 | 100 | 10 | Hút năng lượng mục tiêu bằng sừng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu tối đa một nửa sát thương gây ra. | ||
| Howl | - | - | 20 | Gầm lớn để nâng tinh thần bản thân và đồng minh, tăng Attack. | ||
| Hurricane | 110 | 70 | 12 | Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Hydro Cannon | 150 | 90 | 5 | Bắn luồng nước cực mạnh vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hydro Pump | 110 | 80 | 8 | Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hyper Voice | 90 | 100 | 12 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh. | ||
| Hypnosis | - | 60 | 20 | Dùng ám thị thôi miên khiến mục tiêu ngủ sâu. | ||
| Ice Beam | 90 | 100 | 12 | Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Ice Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng. | ||
| Ice Hammer | 100 | 90 | 10 | Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Ice Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Ice Shard | 40 | 100 | 20 | Đóng băng vụn băng rồi ném vào mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Ice Spinner | 80 | 100 | 16 | Bọc chân bằng lớp băng mỏng rồi xoay người đâm vào mục tiêu. Chuyển động xoay cũng phá terrain trên sân. | ||
| Icicle Crash | 85 | 90 | 12 | Thả nhiều cột băng lớn xuống mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Icicle Spear | 25 | 100 | 20 | Bắn băng nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Icy Wind | 55 | 95 | 16 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Imprison | - | - | 12 | Nếu Pokémon đối thủ biết chiêu trùng với Pokémon dùng chiêu, chúng không thể dùng các chiêu đó. | ||
| Infernal Parade | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng vô số quả cầu lửa. Có thể gây bỏng; sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi. | ||
| Inferno | 100 | 50 | 8 | Nhấn chìm mục tiêu trong ngọn lửa dữ dội. Khi trúng, gây bỏng. | ||
| Infestation | 20 | 100 | 20 | Bao vây và tấn công mục tiêu trong 4–5 lượt, khiến mục tiêu không thể chạy trốn. | ||
| Ingrain | - | - | 20 | Cắm rễ để hồi HP mỗi lượt. Vì đã bám rễ, Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra. | ||
| Instruct | - | - | 15 | Ra lệnh cho mục tiêu dùng lại chiêu mà mục tiêu vừa dùng gần nhất. | ||
| Iron Defense | - | - | 16 | Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense. | ||
| Iron Head | 80 | 100 | 16 | Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Jet Punch | 60 | 100 | 15 | Tạo dòng nước quanh nắm đấm rồi ra đòn với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| King’s Shield | - | - | 10 | Vào thế phòng thủ để tránh sát thương, đồng thời giảm Attack của kẻ tấn công nếu chúng chạm trực tiếp. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Kowtow Cleave | 85 | - | 10 | Cúi đầu làm mục tiêu mất cảnh giác rồi chém. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Lash Out | 75 | 100 | 5 | Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này. | ||
| Last Resort | 140 | 100 | 5 | Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã dùng hết các chiêu khác của nó trong trận. | ||
| Last Respects | 50 | 100 | 10 | Tấn công để báo thù cho đồng minh. Trong đội càng có nhiều đồng minh bị hạ gục, sát thương càng lớn. | ||
| Lava Plume | 80 | 100 | 15 | Thiêu mọi Pokémon xung quanh bằng biển lửa đỏ rực. Có thể gây bỏng. | ||
| Leaf Blade | 90 | 100 | 16 | Dùng chiếc lá sắc như kiếm để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Leaf Storm | 130 | 90 | 8 | Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Leech Life | 80 | 100 | 12 | Hút máu mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Leech Seed | - | 90 | 12 | Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt. | ||
| Life Dew | - | - | 12 | Rải làn nước bí ẩn, hồi HP cho bản thân và đồng minh trên sân. | ||
| Light of Ruin | 140 | 90 | 5 | Rút sức mạnh từ Eternal Flower để bắn tia sáng cực mạnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Light Screen | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt. | ||
| Liquidation | 85 | 100 | 12 | Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Lock-On | - | - | 5 | Nhắm chắc mục tiêu, khiến chiêu tiếp theo của Pokémon dùng chiêu không trượt mục tiêu đó. | ||
| Low Kick | - | 100 | 20 | Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Low Sweep | 65 | 100 | 20 | Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Lumina Crash | 80 | 100 | 10 | Phóng ánh sáng kỳ lạ tác động cả tâm trí, đồng thời giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Lunge | 80 | 100 | 16 | Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Mach Punch | 40 | 100 | 20 | Tung cú đấm với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Magic Powder | - | 100 | 20 | Rải bột phép khiến mục tiêu chuyển sang hệ Psychic. | ||
| Magic Room | - | - | 10 | Tạo vùng không gian kỳ lạ khiến item đang cầm của mọi Pokémon mất hiệu lực trong 5 lượt. | ||
| Magnet Rise | - | - | 12 | Bay lên bằng từ lực điện trong 5 lượt. | ||
| Magnetic Flux | - | - | 20 | Điều khiển từ trường, tăng Defense và Sp. Def cho đồng minh có Ability Plus hoặc Minus. | ||
| Make It Rain | 120 | 100 | 5 | Ném một lượng lớn tiền xu tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Matcha Gotcha | 80 | 90 | 15 | Bắn luồng trà đã pha vào mục tiêu. Hồi HP theo sát thương gây ra và có thể gây bỏng. | ||
| Mean Look | - | - | 5 | Nhìn chằm chằm đầy áp lực, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra. | ||
| Mega Kick | 120 | 75 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh. | ||
| Megahorn | 120 | 85 | 12 | Dùng chiếc sừng lớn và cứng lao thẳng vào mục tiêu. | ||
| Memento | - | 100 | 10 | Pokémon dùng chiêu bị hạ gục. Đổi lại, Attack và Sp. Atk của mục tiêu giảm mạnh. | ||
| Metal Burst | - | 100 | 10 | Phản công mạnh hơn vào đối thủ vừa gây sát thương cho Pokémon dùng chiêu. | ||
| Metal Sound | - | 85 | 40 | Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Meteor Beam | 120 | 90 | 10 | Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau. | ||
| Meteor Mash | 90 | 90 | 12 | Đấm mục tiêu như sao băng. Có thể tăng Attack của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Milk Drink | - | - | 5 | Hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Minimize | - | - | 12 | Thu nhỏ cơ thể, tăng mạnh Evasion. | ||
| Mirror Coat | - | 100 | 20 | Phản lại đòn đặc biệt, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận. | ||
| Misty Explosion | 100 | 100 | 5 | Tấn công mọi Pokémon xung quanh rồi Pokémon dùng chiêu bị hạ gục. Sát thương tăng trên Misty Terrain. | ||
| Misty Terrain | - | - | 12 | Bảo vệ Pokémon chạm đất khỏi trạng thái bất lợi và giảm một nửa sát thương từ chiêu Dragon trong 5 lượt. | ||
| Moonblast | 95 | 100 | 16 | Mượn sức mạnh mặt trăng tấn công mục tiêu. Có thể giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Moonlight | - | - | 8 | Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết. | ||
| Morning Sun | - | - | 8 | Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết. | ||
| Mortal Spin | 30 | 100 | 15 | Xoay người tấn công, đồng thời xóa các hiệu ứng như Bind, Wrap và Leech Seed. Cũng gây độc cho Pokémon đối thủ. | ||
| Mountain Gale | 100 | 85 | 10 | Ném khối băng khổng lồ vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Mud Shot | 55 | 95 | 16 | Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Mud-Slap | 20 | 100 | 12 | Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy. | ||
| Muddy Water | 90 | 85 | 12 | Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng. | ||
| Mystical Fire | 75 | 100 | 10 | Thổi ngọn lửa đặc biệt nóng vào mục tiêu, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Nasty Plot | - | - | 20 | Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk. | ||
| Night Daze | 85 | 95 | 12 | Phóng sóng xung kích đen đặc vào mục tiêu. Có thể giảm Accuracy của mục tiêu. | ||
| Night Shade | - | 100 | 16 | Cho mục tiêu thấy ảo ảnh đáng sợ. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Night Slash | 70 | 100 | 16 | Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| No Retreat | - | - | 5 | Tăng tất cả chỉ số nhưng khiến Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra hoặc chạy trốn. | ||
| Noble Roar | - | 100 | 30 | Gầm lên đầy uy nghi để dọa mục tiêu, giảm Attack và Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Nuzzle | 20 | 100 | 20 | Cọ má tích điện vào mục tiêu. Khi trúng, gây tê liệt. | ||
| Outrage | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Overheat | 130 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng toàn bộ sức mạnh. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Pain Split | - | - | 20 | Cộng HP của Pokémon dùng chiêu và mục tiêu rồi chia đều lại cho cả hai. | ||
| Parabolic Charge | 65 | 100 | 20 | Tấn công mọi Pokémon xung quanh. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra lên các mục tiêu. | ||
| Parting Shot | - | 100 | 20 | Đe dọa trước khi rút lui, giảm Attack và Sp. Atk của mục tiêu rồi đổi ra Pokémon khác trong đội. | ||
| Payback | 50 | 100 | 10 | Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu. | ||
| Perish Song | - | - | 5 | Mọi Pokémon nghe thấy bài hát sẽ bị hạ gục sau 3 lượt, trừ khi đổi ra. | ||
| Petal Blizzard | 90 | 100 | 16 | Tạo cơn bão cánh hoa dữ dội tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Petal Dance | 120 | 100 | 12 | Tấn công bằng cánh hoa trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Phantom Force | 90 | 100 | 12 | Biến mất rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. Vẫn đánh trúng kể cả khi mục tiêu tự bảo vệ. | ||
| Pin Missile | 25 | 95 | 20 | Bắn gai nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Play Rough | 90 | 90 | 12 | Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Pluck | 60 | 100 | 20 | Mổ mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng. | ||
| Poison Fang | 50 | 100 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng độc. Có thể khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. | ||
| Poison Jab | 80 | 100 | 20 | Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc. | ||
| Poison Powder | - | 75 | 20 | Rải bụi độc khiến mục tiêu bị độc. | ||
| Pollen Puff | 90 | 100 | 16 | Tấn công đối thủ bằng khối phấn hoa phát nổ. Nếu mục tiêu là đồng minh, chiêu này hồi HP cho đồng minh thay vì gây sát thương. | ||
| Poltergeist | 110 | 90 | 5 | Điều khiển item của mục tiêu để tấn công. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không cầm item. | ||
| Population Bomb | 20 | 90 | 10 | Đồng đội kéo đến tấn công phối hợp, đánh mục tiêu 1–10 lần liên tiếp. | ||
| Pounce | 50 | 100 | 20 | Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Power Gem | 80 | 100 | 20 | Tấn công bằng tia sáng lấp lánh như đá quý. | ||
| Power Shift | 0 | - | 10 | Hoán đổi Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Power Split | - | - | 10 | Dùng năng lực tâm linh để lấy trung bình Attack và Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu với mục tiêu. | ||
| Power Swap | - | - | 10 | Đổi các thay đổi Attack và Sp. Atk giữa Pokémon dùng chiêu và mục tiêu. | ||
| Power Trick | - | - | 10 | Dùng năng lực tâm linh để hoán đổi Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Power Trip | 20 | 100 | 10 | Phô trương sức mạnh rồi tấn công mục tiêu. Chỉ số của Pokémon dùng chiêu càng được tăng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Power Whip | 120 | 85 | 12 | Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Psych Up | - | - | 10 | Tự thôi miên để sao chép mọi thay đổi chỉ số của mục tiêu. | ||
| Psychic | 90 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Psychic Fangs | 85 | 100 | 10 | Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Psychic Noise | 75 | 100 | 10 | Tấn công mục tiêu bằng sóng âm khó chịu. Trong 2 lượt, mục tiêu không thể hồi HP bằng chiêu, Ability hoặc item. | ||
| Psychic Terrain | - | - | 12 | Bảo vệ Pokémon chạm đất khỏi chiêu priority và tăng sức mạnh chiêu Psychic trong 5 lượt. | ||
| Psycho Cut | 70 | 100 | 20 | Chém mục tiêu bằng lưỡi dao tâm linh. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Psyshield Bash | 70 | 90 | 10 | Bao phủ cơ thể bằng năng lượng tâm linh rồi lao vào mục tiêu. Đồng thời tăng Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Psyshock | 80 | 100 | 12 | Tạo sóng tâm linh kỳ lạ để tấn công mục tiêu. Chiêu này gây sát thương theo Defense của mục tiêu. | ||
| Quash | - | 100 | 16 | Áp chế mục tiêu, khiến mục tiêu hành động sau cùng trong lượt. | ||
| Quick Attack | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Quick Guard | - | - | 15 | Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority. | ||
| Quiver Dance | - | - | 20 | Nhảy điệu múa huyền ảo, tăng Sp. Atk, Sp. Def và Speed. | ||
| Rage Fist | 50 | 100 | 10 | Chuyển cơn giận thành năng lượng để tấn công. Pokémon dùng chiêu càng bị đánh nhiều lần, sát thương càng lớn. | ||
| Rage Powder | - | - | 20 | Rải bột gây khó chịu để thu hút sự chú ý, khiến Pokémon đối thủ chỉ nhắm vào Pokémon dùng chiêu. | ||
| Raging Bull | 90 | 100 | 10 | Lao húc như bò tót nổi giận. Hệ của chiêu phụ thuộc vào dạng của Pokémon dùng chiêu và có thể phá Light Screen/Reflect. | ||
| Raging Fury | 120 | 100 | 10 | Nổi cơn cuồng nộ phun lửa trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Rapid Spin | 50 | 100 | 20 | Xoay người tấn công, đồng thời xóa các hiệu ứng như Bind, Wrap và Leech Seed. Cũng tăng Speed của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Razor Shell | 75 | 95 | 10 | Chém mục tiêu bằng vỏ sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Recover | - | - | 8 | Tự tái tạo tế bào, hồi HP cho bản thân bằng một nửa HP tối đa. | ||
| Recycle | - | - | 10 | Tái sử dụng item đã dùng trong trận để có thể dùng lại. | ||
| Reflect | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt. | ||
| Reflect Type | - | - | 15 | Sao chép hệ của mục tiêu để trở thành cùng hệ với mục tiêu. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Reversal | - | 100 | 15 | Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp. | ||
| Revival Blessing | 0 | - | 1 | Ban phước hồi sinh một Pokémon trong đội đã bị hạ gục và hồi một nửa HP tối đa cho Pokémon đó. | ||
| Rising Voltage | 70 | 100 | 20 | Tấn công bằng luồng điện trào lên từ mặt đất. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang trên Electric Terrain. | ||
| Roar | - | - | 20 | Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Rock Blast | 25 | 90 | 12 | Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Rock Polish | - | - | 20 | Đánh bóng cơ thể để giảm lực cản, tăng mạnh Speed. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Rock Wrecker | 150 | 90 | 5 | Phóng tảng đá khổng lồ vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Role Play | - | - | 10 | Bắt chước hoàn toàn mục tiêu, sao chép Ability của mục tiêu. | ||
| Roost | - | - | 12 | Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sacred Sword | 90 | 100 | 15 | Chém mục tiêu bằng kiếm. Thay đổi chỉ số của mục tiêu không ảnh hưởng đến sát thương của chiêu này. | ||
| Safeguard | - | - | 20 | Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt. | ||
| Salt Cure | 40 | 100 | 15 | Ướp muối mục tiêu, gây sát thương mỗi lượt. Pokémon hệ Steel và Water chịu ảnh hưởng mạnh hơn. | ||
| Sand Tomb | 35 | 85 | 15 | Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt. | ||
| Sandstorm | - | - | 12 | Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def. | ||
| Scald | 80 | 100 | 16 | Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng. | ||
| Scale Shot | 25 | 90 | 20 | Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Scorching Sands | 70 | 100 | 10 | Ném cát nóng vào mục tiêu. Có thể gây bỏng. | ||
| Screech | - | 85 | 20 | Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu. | ||
| Seed Bomb | 80 | 100 | 16 | Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu. | ||
| Seismic Toss | - | 100 | 20 | Ném mục tiêu bằng sức mạnh trọng lực. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Self-Destruct | 200 | 100 | 8 | Gây nổ tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng. | ||
| Shadow Ball | 80 | 100 | 16 | Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Shadow Claw | 70 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Shadow Punch | 60 | - | 20 | Tung cú đấm từ trong bóng tối. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Shadow Sneak | 40 | 100 | 20 | Kéo dài bóng của mình để đánh mục tiêu từ phía sau. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Shed Tail | 0 | - | 10 | Tạo Substitute bằng HP của bản thân rồi đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Sheer Cold | - | 30 | 5 | Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. Chiêu khó trúng hơn nếu Pokémon dùng chiêu không phải hệ Ice. | ||
| Shell Side Arm | 90 | 100 | 10 | Chiêu này có thể là vật lý hoặc đặc biệt, tùy cách nào gây nhiều sát thương hơn. Có thể gây độc. | ||
| Shell Smash | - | - | 16 | Phá vỏ để giảm Defense và Sp. Def, nhưng tăng mạnh Attack, Sp. Atk và Speed. | ||
| Shelter | 0 | - | 10 | Làm da cứng như khiên sắt, tăng mạnh Defense. | ||
| Simple Beam | - | 100 | 15 | Phát ra sóng tâm linh bí ẩn, đổi Ability của mục tiêu thành Simple. | ||
| Sing | - | 55 | 16 | Hát ru bằng giọng êm dịu khiến mục tiêu ngủ sâu. | ||
| Skill Swap | - | - | 10 | Dùng năng lực tâm linh để đổi Ability với mục tiêu. | ||
| Skitter Smack | 70 | 90 | 10 | Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Sky Attack | 140 | 90 | 8 | Chiêu tấn công ở lượt thứ hai, dễ gây critical hit hơn và có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Slack Off | - | - | 12 | Nghỉ ngơi lười biếng, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Sleep Powder | - | 75 | 16 | Rải đám bụi gây ngủ quanh mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Sludge Bomb | 90 | 100 | 12 | Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Sludge Wave | 95 | 100 | 12 | Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng. | ||
| Smack Down | 50 | 100 | 15 | Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất. | ||
| Smart Strike | 70 | - | 12 | Đâm mục tiêu bằng sừng sắc. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Snap Trap | 35 | 100 | 15 | Kẹp mục tiêu trong bẫy trong 4–5 lượt. | ||
| Snarl | 55 | 95 | 16 | Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Snowscape | 0 | - | 10 | Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice. | ||
| Soak | - | 100 | 20 | Bắn dòng nước mạnh khiến mục tiêu chuyển sang hệ Water. | ||
| Soft-Boiled | - | - | 8 | Hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Solar Beam | 120 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau. | ||
| Solar Blade | 125 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng vào lưỡi kiếm ở lượt đầu, rồi chém mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Sparkling Aria | 90 | 100 | 10 | Cất tiếng hát tạo nhiều bong bóng. Pokémon đang bị bỏng sẽ được chữa bỏng khi chạm vào bong bóng. | ||
| Speed Swap | - | - | 10 | Hoán đổi Speed giữa Pokémon dùng chiêu và mục tiêu. | ||
| Spicy Extract | 0 | - | 15 | Phóng tinh chất cực cay vào mục tiêu, tăng mạnh Attack nhưng giảm mạnh Defense của mục tiêu. | ||
| Spikes | - | - | 20 | Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Spiky Shield | - | - | 10 | Bảo vệ bản thân khỏi đòn tấn công và gây sát thương cho kẻ tấn công nếu chúng chạm trực tiếp. | ||
| Spirit Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lực mạnh đến mức như bẻ gãy tinh thần, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Spirit Shackle | 80 | 100 | 10 | Tấn công đồng thời ghim bóng của mục tiêu xuống đất, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra. | ||
| Spit Up | - | 100 | 10 | Giải phóng sức mạnh đã tích bằng Stockpile để tấn công. Tích càng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Spite | - | 100 | 12 | Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó. | ||
| Spore | - | 100 | 15 | Rải bào tử khiến mục tiêu ngủ. | ||
| Stealth Rock | - | - | 20 | Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Steel Beam | 140 | 95 | 5 | Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương. | ||
| Steel Roller | 130 | 100 | 5 | Tấn công đồng thời phá terrain. Chiêu thất bại nếu sân không có terrain. | ||
| Steel Wing | 70 | 90 | 20 | Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Sticky Web | - | - | 20 | Giăng lưới dính quanh đội đối thủ, giảm Speed của Pokémon đổi vào sân. | ||
| Stockpile | - | - | 20 | Tích sức và tăng Defense cùng Sp. Def. Có thể dùng tối đa 3 lần. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Stone Axe | 65 | 90 | 15 | Vung rìu đá vào mục tiêu. Mảnh đá còn lại tạo bẫy quanh phía mục tiêu. | ||
| Stone Edge | 100 | 80 | 8 | Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Stored Power | 20 | 100 | 12 | Tấn công bằng sức mạnh tích trữ. Chỉ số của Pokémon dùng chiêu càng được tăng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Storm Throw | 60 | 100 | 10 | Đánh mục tiêu bằng cú đánh dữ dội. Chiêu này luôn gây critical hit. | ||
| Strength Sap | - | 100 | 10 | Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng lượng Attack của mục tiêu, rồi giảm Attack của mục tiêu. | ||
| String Shot | - | 95 | 40 | Phun tơ từ miệng trói tất cả Pokémon đối thủ, giảm mạnh Speed của chúng. | ||
| Struggle | 50 | - | 1 | Đòn tuyệt vọng chỉ dùng khi Pokémon không còn PP. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít sát thương. | ||
| Struggle Bug | 50 | 100 | 20 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Sp. Atk của chúng. | ||
| Stuff Cheeks | - | - | 10 | Ăn Berry đang cầm, rồi tăng mạnh Defense. | ||
| Stun Spore | - | 75 | 20 | Rải bột gây tê khiến mục tiêu bị tê liệt. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sucker Punch | 70 | 100 | 8 | Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Super Fang | - | 90 | 12 | Cắn mạnh bằng răng cửa sắc, cắt HP hiện tại của mục tiêu còn một nửa. | ||
| Supercell Slam | 100 | 95 | 15 | Điện hóa cơ thể rồi lao xuống mục tiêu. Nếu trượt, Pokémon dùng chiêu tự nhận sát thương. | ||
| Superpower | 120 | 100 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Surf | 90 | 100 | 16 | Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Swagger | - | 85 | 16 | Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Swallow | - | - | 12 | Hấp thụ sức mạnh đã tích bằng Stockpile để hồi HP. Tích càng nhiều, hồi càng nhiều. | ||
| Sweet Kiss | - | 75 | 12 | Hôn mục tiêu bằng vẻ dễ thương ngọt ngào, khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Sweet Scent | - | 100 | 20 | Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Switcheroo | - | 100 | 10 | Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Synthesis | - | - | 8 | Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết. | ||
| Syrup Bomb | 60 | 85 | 10 | Tạo vụ nổ siro dính bao phủ mục tiêu, khiến Speed của mục tiêu giảm mỗi lượt trong 3 lượt. | ||
| Tail Slap | 25 | 85 | 12 | Đánh mục tiêu bằng đuôi cứng 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Tailwind | - | - | 16 | Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Tearful Look | - | - | 20 | Nhìn mục tiêu với đôi mắt rưng rưng để làm giảm tinh thần chiến đấu, giảm Attack và Sp. Atk. | ||
| Teatime | - | - | 10 | Mời tất cả Pokémon trên sân dùng trà. Mỗi Pokémon sẽ ăn Berry đang cầm. | ||
| Teeter Dance | - | 100 | 20 | Nhảy điệu lảo đảo khiến mọi Pokémon xung quanh bị rối loạn. | ||
| Temper Flare | 75 | 100 | 10 | Tấn công trong lúc bức bối. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Terrain Pulse | 50 | 100 | 10 | Dùng năng lượng terrain để tấn công. Hệ và sức mạnh của chiêu thay đổi theo terrain hiện tại. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| Thrash | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Throat Chop | 80 | 100 | 15 | Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt. | ||
| Thunder | 110 | 70 | 12 | Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunder Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt. | ||
| Thunder Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunder Wave | - | 90 | 20 | Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt. | ||
| Thunderbolt | 90 | 100 | 16 | Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Tickle | - | 100 | 20 | Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense. | ||
| Tidy Up | 0 | - | 10 | Dọn sạch Spikes, Stealth Rock, Sticky Web, Toxic Spikes và Substitute. Đồng thời tăng Attack và Speed. | ||
| Topsy-Turvy | - | - | 20 | Đảo ngược toàn bộ thay đổi chỉ số đang ảnh hưởng lên mục tiêu. | ||
| Torch Song | 80 | 100 | 10 | Thổi lửa dữ dội như đang hát để thiêu mục tiêu, đồng thời tăng Sp. Atk. | ||
| Torment | - | 100 | 16 | Quấy rối và chọc tức mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng cùng một chiêu 2 lượt liên tiếp. | ||
| Toxic | - | 90 | 12 | Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt. | ||
| Toxic Spikes | - | - | 20 | Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Toxic Thread | - | 100 | 20 | Bắn tơ độc khiến mục tiêu bị độc và giảm Speed. | ||
| Trailblaze | 50 | 100 | 20 | Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed. | ||
| Transform | - | - | 10 | Biến thành bản sao của mục tiêu, bao gồm cả bộ chiêu. | ||
| Tri Attack | 80 | 100 | 12 | Tấn công bằng ba tia cùng lúc. Có thể gây bỏng, đóng băng hoặc tê liệt. | ||
| Trick | - | 100 | 12 | Đánh lạc hướng mục tiêu rồi đổi item đang cầm với mục tiêu. | ||
| Trick Room | - | - | 8 | Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, khiến Pokémon chậm hơn được hành động trước. | ||
| Trick-or-Treat | - | 100 | 20 | Đưa mục tiêu đi trick-or-treat, thêm hệ Ghost cho mục tiêu. | ||
| Triple Arrows | 90 | 100 | 10 | Đá rồi bắn ba mũi tên. Dễ gây critical hit hơn, đồng thời có thể giảm Defense hoặc khiến mục tiêu flinch. | ||
| Triple Axel | 20 | 90 | 12 | Tấn công bằng ba cú đá liên tiếp, mỗi cú trúng sau mạnh hơn cú trước. | ||
| Trop Kick | 70 | 100 | 15 | Tung cú đá nhiệt đới mạnh vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Twin Beam | 40 | 100 | 10 | Bắn hai tia huyền bí từ mắt, đánh trúng mục tiêu 2 lần. | ||
| U-turn | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Upper Hand | 65 | 100 | 15 | Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority. | ||
| Uproar | 90 | 100 | 12 | Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ. | ||
| Vacuum Wave | 40 | 100 | 30 | Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Venoshock | 65 | 100 | 12 | Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc. | ||
| Volt Switch | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Volt Tackle | 120 | 100 | 15 | Tích điện toàn thân rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể gây tê liệt. | ||
| Water Pulse | 60 | 100 | 20 | Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Water Shuriken | 15 | 100 | 20 | Ném phi tiêu nước vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Water Spout | 150 | 100 | 8 | Phun nước tấn công tất cả Pokémon đối thủ. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng giảm. | ||
| Waterfall | 80 | 100 | 16 | Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Wave Crash | 120 | 100 | 10 | Bao phủ cơ thể bằng nước rồi lao cả người vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn. | ||
| Weather Ball | 50 | 100 | 12 | Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết. | ||
| Whirlpool | 35 | 85 | 16 | Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt. | ||
| Whirlwind | - | - | 20 | Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Wide Guard | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt. | ||
| Wild Charge | 90 | 100 | 16 | Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil. | ||
| Will-O-Wisp | - | 85 | 16 | Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng. | ||
| Wish | - | - | 12 | Một lượt sau khi dùng, bản thân hoặc Pokémon thay thế được hồi HP bằng một nửa HP tối đa của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Wonder Room | - | - | 10 | Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, hoán đổi Defense và Sp. Def của mọi Pokémon. | ||
| Wood Hammer | 120 | 100 | 16 | Dùng cơ thể rắn chắc đập vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn. | ||
| Worry Seed | - | 100 | 12 | Gieo hạt lo âu lên mục tiêu, đổi Ability của mục tiêu thành Insomnia để ngăn ngủ. | ||
| Wrap | 15 | 90 | 20 | Dùng thân dài, dây leo hoặc thứ tương tự quấn và siết mục tiêu trong 4–5 lượt. | ||
| X-Scissor | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo. | ||
| Yawn | - | - | 12 | Ngáp lớn khiến mục tiêu buồn ngủ và ngủ ở lượt kế tiếp. | ||
| Zap Cannon | 120 | 50 | 5 | Bắn luồng điện như đại bác vào mục tiêu. Khi trúng, gây tê liệt. | ||
| Zen Headbutt | 80 | 90 | 16 | Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. |

